khang khác

Học thuật
Thân thiện
khang khác

Hai quyển sách này có bìa khang khác.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi khác, sự khác biệt nhẹ: "khang khác" một từ láy dùng để diễn tả sự khác nhau, nhưngmức độ không lớn, không đáng kể. thường chỉ sự sai khác nhỏ về chi tiết, hình thức hoặc tính chất giữa hai hay nhiều đối tượng được so sánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai quyển truyện Kiều khang khác nhau. (Hai quyển truyện Kiều hơi khác nhau.)
    • Kiểu dáng của hai chiếc áo này khang khác, không giống hệt. (Kiểu dáng của hai chiếc áo này hơi khác, không giống hệt.)
    • Tuy cùng một công thức, nhưng hương vị hai món ăn vẫn khang khác. (Tuy cùng một công thức, nhưng hương vị hai món ăn vẫn hơi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khang khác" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất thân mật, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
  • Từ này nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ, không làm thay đổi bản chất chung của sự vật, hiện tượng.
    • Hai bản vẽ chỉ khang khácvài nét phác thảo. (Hai bản vẽ chỉ hơi khácvài nét phác thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khác (tính từ): khác biệt, không giống nhau. Đây từ gốc, mang nghĩa rộng phổ biến hơn.
    • Quan điểm của họ hoàn toàn khác nhau.
  • Khác biệt (tính từ/danh từ): sự khác nhau rõ rệt, có thểmức độ lớn.
    • Sự khác biệt về văn hóa rất lớn.
  • Sai khác (tính từ/danh từ): khác nhau, thường dùng trong các văn bản chuyên môn, khoa học.
    • Số liệu sự sai khác nhỏ so với dự tính.
Từ đồng nghĩa
  • Hơi khác: chút ít khác biệt.
  • Khác chút ít: Khác nhau một chút.
  • Không giống hẳn: Không hoàn toàn giống nhau.
Lưu ý sử dụng
  • "khang khác" một từ láy dựa trên từ "khác". Từ láy thường tạo cảm giác về mức độ (nhẹ hơn, ít hơn) hoặc mang sắc thái biểu cảm so với từ gốc.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường gặp hơn trong văn chương hoặc lối nói cổ điển, địa phương.
khang khác

Hai quyển sách này có bìa khang khác.

  1. Hơi khác: Hai quyển truyện Kiều khang khác nhau.